chống hạn

chống hạn

Nông dân đang tích cực chống hạn bằng cách đào giếng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống lại, ngăn ngừa tác hại của hạn hán: "chống hạn" chỉ hành động thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại do thiếu nước, khô hạn gây ra, đặc biệt trong nông nghiệp sinh hoạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân đang tích cực chống hạn bằng cách đào giếng dẫn nước từ sông. (Họ thực hiện các biện pháp để giảm tác động của khô hạn lên mùa màng.)
    • Chính phủ đã triển khai nhiều dự án chống hạn cho vùng Tây Nguyên. (Các dự án này nhằm ngăn chặn hậu quả của thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chống hạn cho cây trồng": bảo vệ cây khỏi tác hại của khô hạn.

    • Biện pháp tủ gốc giúp chống hạn cho cây cà phê. (Tủ gốc giữ ẩm để cây không bị khô héo.)
  • "chống hạn mặn": ngăn chặn tình trạng nhiễm mặn do thiếu nước ngọt.

    • Đê bao công trình chống hạn mặn hiệu quảĐồng bằng sông Cửu Long. (Đê bao ngăn nước mặn xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạn hán (danh từ): tình trạng thiếu nước kéo dài.

    • Hạn hán năm nay rất nghiêm trọng. (Tình trạng khô hạn gay gắt.)
  • Chống chịu hạn (động từ): khả năng chịu đựng điều kiện khô hạn.

    • Giống lúa mới khả năng chống chịu hạn tốt. (Giống lúa này có thể phát triển thiếu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng hạn: chống lại hạn hán (thường dùng trong kỹ thuật nông nghiệp).
  • Phòng hạn: ngăn ngừa tác hại của hạn hán trước khi xảy ra.
Thành ngữ liên quan
  • Chống hạn cứu mùa: hành động khẩn cấp để bảo vệ vụ mùa khỏi thiếu nước.
    • Cả làng cùng nhau chống hạn cứu mùa lúa. (Mọi người hợp lực để cứu cây trồng khỏi chết khô.)